07/07/2026
🌞 PHRASAL VERBS VỚI “DOWN”
Đang giữa mùa hè rực rỡ, chắc hẳn ai cũng bận tận hưởng những chuyến đi và những ngày nghỉ thật thư giãn. ☀️ Nhưng chỉ cần dành vài phút mỗi ngày ôn lại tiếng Anh, bạn sẽ tự tin hơn khi quay lại trường!
Hôm nay, Elite giới thiệu 5 phrasal verbs với “down” vừa thông dụng vừa dễ áp dụng trong giao tiếp.
🐢 Slow down – Chậm lại, bớt vội vàng.
👉 Đôi khi chậm một chút để quan sát và suy nghĩ kỹ sẽ giúp bạn làm mọi việc hiệu quả hơn.
✍️ Jot down – Ghi chú nhanh.
👉 Gặp một ý tưởng hay hay một từ vựng mới? Hãy ghi lại ngay để không bỏ lỡ!
🎒 Weigh someone down – Khiến ai đó cảm thấy áp lực, nặng nề.
👉 Đừng để những áp lực của năm học cũ làm ảnh hưởng đến kỳ nghỉ của mình nhé!
🔥 Buckle down – Bắt đầu tập trung, nghiêm túc học tập hoặc làm việc.
👉 Cuối hè là thời điểm thích hợp để lấy lại tinh thần và chuẩn bị cho năm học mới.
🌿 Wind down – Thư giãn, nghỉ ngơi sau một ngày bận rộn.
👉 Dành thời gian nghỉ ngơi hợp lý cũng là cách để học tập hiệu quả hơn.
💡 Hãy thử đặt một câu với mỗi phrasal verb để ghi nhớ nhanh hơn và sử dụng tự nhiên trong giao tiếp.
💬 Bạn đã biết bao nhiêu cụm trong số này rồi? Chia sẻ cùng Elite nhé!
-----------------
Trung tâm Anh ngữ Elite – Elite International
YOUR CHOICE, OUR SUCCESS
🏢 60 Tây Sơn, phường 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng
☎️ 0908.098.252
🏢 Quốc lộ 55, thôn 12 (Lộc Thành), xã Bảo Lâm 3, Lâm Đồng
☎️ 0906.611.220
📧 [email protected]
02/07/2026
🎈 GHÉ THĂM CỬA HÀNG ĐỒ CHƠI CÙNG NHÓM BẠN SUPERKIDS!
Ba mẹ có biết các con sẽ gọi tên những món đồ chơi yêu thích bằng tiếng Anh như thế nào không? Hôm nay, các bạn nhỏ đã cùng khám phá Unit 5: “In a Toy Store” với thật nhiều từ vựng thú vị và mẫu câu giao tiếp cực dễ nhớ! 👇
🎒 TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ ĐỒ CHƠI
🪁 Kites /kaɪts/ – Những chiếc diều
🎮 Video games /ˈvɪd.i.oʊ ɡeɪmz/ – Trò chơi điện tử
🎲 Board games /ˈbɔːrd ɡeɪmz/ – Trò chơi cờ bàn
🚗 Toy cars /tɔɪ kɑːrz/ – Ô tô đồ chơi
📚 Comic books /ˈkɑː.mɪk bʊks/ – Truyện tranh
🪀 Yo-yos /ˈjoʊ-joʊz/ – Những chiếc yo-yo
🎈 Balloons /bəˈluːnz/ – Bóng bay nhiều màu sắc
🚀 Rockets /ˈrɑː.kɪts/ – Tên lửa
💡 Lưu ý nhỏ:
Khi có từ 2 món đồ trở lên, các con nhớ thêm “-s/-es” nhé!
🗣️ CÙNG BÉ LUYỆN GIAO TIẾP
👦 “May I have that comic book, please?”
👉 Cho con xin/mua cuốn truyện tranh kia được không ạ?
👩 “Here you are.”
👉 Của con đây nè!
👦 “What are these?”
👉 Đây là những gì vậy ạ?
👩 “They’re yo-yos.”
👉 Chúng là những chiếc yo-yo đó con.
❤️ Ba mẹ hãy thử hỏi bé: “Which toy car do you want?” và xem bé thích chiếc xe màu gì nhé!
Bình luận bên dưới món đồ chơi mà bé nhà mình yêu thích nhất nào! 👇
-----------------
Trung tâm Anh ngữ Elite – Elite International
YOUR CHOICE, OUR SUCCESS
🏢 60 Tây Sơn, phường 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng
☎️ 0908.098.252
🏢 Quốc lộ 55, thôn 12 (Lộc Thành), xã Bảo Lâm 3, Lâm Đồng
☎️ 0906.611.220
📧 [email protected]
30/06/2026
[PART 2] HIỂU SÂU & DÙNG ĐÚNG THÌ QUÁ KHỨ ĐƠN (THỂ PHỦ ĐỊNH)
Sau khi nắm chắc thể Khẳng định, hôm nay cùng Elite học cách nói một việc KHÔNG xảy ra trong quá khứ nhé!
🌟 Với động từ thường:
Công thức siêu dễ nhớ:
S + didn’t + V (nguyên mẫu)
💡 Mẹo: Đã có didn’t thì động từ phía sau phải “quay xe” về nguyên mẫu.
❌ I didn’t dropped my phone.
✅ I didn’t drop my phone.
Ví dụ:
✅ I didn’t go out last night.
✅ He didn’t stop talking to his girlfriend.
⚠️ Lưu ý dễ mất điểm:
To be (was/were) và động từ khuyết thiếu (could) KHÔNG dùng với did/didn’t.
✅ It wasn’t great.
❌ It didn’t be great.
✅ I couldn’t see the screen very well.
❌ I didn’t could see the screen.
🔥 Mini challenge:
Chuyển câu sau sang thể phủ định:
“My teacher gave us lots of homework last weekend.”
👉 My teacher _______________ lots of homework last weekend.
Comment đáp án ngay bên dưới nhé 👇
-----------------
Trung tâm Anh ngữ Elite – Elite International
YOUR CHOICE, OUR SUCCESS
🏢 60 Tây Sơn, phường 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng
☎️ 0908.098.252
🏢 Quốc lộ 55, thôn 12 (Lộc Thành), xã Bảo Lâm 3, Lâm Đồng
☎️ 0906.611.220
📧 [email protected]
28/06/2026
🔥 BẢN TIN ELITE: BÊN TRONG “MẬT THẤT TRÒ CHƠI” CỦA ENGLISH CLUB CÓ GÌ?
Cuối tuần vừa qua, các thành viên English Club đã cùng bước vào chuỗi thử thách để tìm ra những “chiến thần ngôn ngữ” thực thụ. Nhìn hàng ngũ ngay ngắn vậy thôi, nhưng bên trong là những màn đấu trí vừa căng não vừa cực kỳ vui nhộn!
🧩 Round 1 – Trí tuệ (Xếp hình)
Các đội phải vừa hoàn thành thử thách, vừa sử dụng 100% tiếng Anh để phối hợp cùng nhau.
💡 Round 2 – Sáng tạo (Nhìn chai nước – viết câu)
Một chai nước bình thường nhưng lại tạo nên vô số câu tiếng Anh thú vị và những ý tưởng không giới hạn.
🎤 Round 3 – Năng lượng (Hát)
Âm nhạc cất lên cũng là lúc mọi khoảng cách ngôn ngữ được xóa bỏ, khép lại một buổi sinh hoạt đầy năng lượng.
👉 Bạn nghĩ mình có thể vượt qua những “thử thách” của CLB? Inbox Fanpage ngay để ghi tên vào danh sách English Club tiếp theo nhé!
Elite hẹn gặp bạn! ✨
-----------------
Trung tâm Anh ngữ Elite – Elite International
YOUR CHOICE, OUR SUCCESS
🏢 60 Tây Sơn, phường 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng
☎️ 0908.098.252
🏢 Quốc lộ 55, thôn 12 (Lộc Thành), xã Bảo Lâm 3, Lâm Đồng
☎️ 0906.611.220
📧 [email protected]
25/06/2026
CÙNG LÀ “ĐI” NHƯNG TRAVEL, TRIP VÀ JOURNEY KHÁC NHAU THẾ NÀO? ✈️
Bạn có biết câu “I had a wonderful travel” nghe không tự nhiên trong tiếng Anh không? ❌
Cùng một ý “đi”, nhưng chọn sai từ có thể khiến câu nói kém tự nhiên và giảm độ chính xác khi giao tiếp đó!
Chỉ cần nhớ bí kíp dưới đây là bạn sẽ không còn nhầm bộ ba này nữa 👇
🌟 BẢN CHẤT CỐT LÕI (NHỚ TRONG 3 GIÂY)
📍 TRAVEL
Là việc đi lại nói chung hoặc hành động đi đây đi đó. Thường dùng như danh từ không đếm được hoặc động từ.
👉 I love to travel.
👉 Travel broadens the mind.
📍 TRIP
Là một chuyến đi cụ thể, có mục đích hoặc điểm đến xác định.
👉 He is on a business trip.
👉 We took a trip to Da Lat.
📍 JOURNEY
Là hành trình, nhấn mạnh quá trình di chuyển hoặc trải nghiệm trong suốt chuyến đi.
👉 It was a long journey.
👉 Her journey to success was inspiring.
📌Vậy trong 1 câu giao tiếp phổ biến dưới đây, các bạn hãy dùng đúng từ nhé.
❌ I had a wonderful travel.
✔️ I had a wonderful trip.
✔️ It was a wonderful journey.
✏️ THỬ THÁCH NHANH:
Hãy comment câu “Chuyến đi an toàn nhé!” dùng cả từ “Trip” và “Journey” xem bạn áp dụng chuẩn chưa nào 👇
-----------------
Trung tâm Anh ngữ Elite – Elite International
YOUR CHOICE, OUR SUCCESS
🏢 60 Tây Sơn, phường 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng
☎️ 0908.098.252
🏢 Quốc lộ 55, thôn 12 (Lộc Thành), xã Bảo Lâm 3, Lâm Đồng
☎️ 0906.611.220
📧 [email protected]
23/06/2026
[GÓC HỌC TIẾNG ANH CÙNG BÉ] – BÉ SỞ HỮU NHỮNG GÌ NHỈ?
Ba mẹ ơi, hôm nay hãy cùng con gọi tên những món đồ chơi, bộ phận cơ thể hay thú cưng yêu thích bằng cấu trúc “Have got” và “Has got” cực kỳ đơn giản nhé! Hôm nay chúng mình sẽ học cách nói khi mình “có” và “không có” món đồ nào đó nữa nha.
1. Khi nào dùng “HAVE GOT” & “HAVEN’T GOT”? (Con và mọi người)
Khi nói về bản thân con (I) hoặc nhiều người như You/We/They:
Dạng khẳng định (Có): I have got… (Con có…)
👉 Ví dụ: I have got a blue robot.
(Con có một robot màu xanh da trời.)
Dạng phủ định (Không có): I haven’t got… (Con không có…)
👉 Ví dụ: I haven’t got a teddy bear.
(Con không có gấu bông đâu.)
2. Khi nào dùng “HAS GOT” & “HASN’T GOT”? (Một người hoặc một vật)
Khi nói về một người hoặc một vật: He (cậu ấy), She (cô ấy), It (nó)
Dạng khẳng định (Có): He/She/It has got…
👉 Ví dụ: She has got a cute puppy.
(Cô ấy có một chú chó con rất dễ thương.)
Dạng phủ định (Không có): He/She/It hasn’t got…
👉 Ví dụ: He hasn’t got a bicycle.
(Cậu ấy không có xe đạp.)
💡 BÍ KÍP NHỚ NHANH CHO BÉ:
🟢 Nhóm “HAVE GOT”
I – You – We – They
Khi không có:
haven’t got
🔵 Nhóm “HAS GOT”:
He – She – It
Khi không có:
hasn’t got
-----------------
Trung tâm Anh ngữ Elite – Elite International
YOUR CHOICE, OUR SUCCESS
🏢 60 Tây Sơn, phường 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng
☎️ 0908.098.252
🏢 Quốc lộ 55, thôn 12 (Lộc Thành), xã Bảo Lâm 3, Lâm Đồng
☎️ 0906.611.220
📧 [email protected]
16/06/2026
✨ [ IDIOM CORNER ] HAVE A WHALE OF A TIME ✨
Bạn đã bao giờ vui đến mức “quên lối về” chưa? Thay vì chỉ dùng very happy hay have fun quá quen thuộc, hãy “nâng cấp” vốn từ của mình bằng một idiom siêu thú vị nhé!
💡 Meaning (Ý nghĩa):
Have a whale of a time có nghĩa là có một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ, thích thú và tận hưởng trọn vẹn từng khoảnh khắc.
📌 Examples (Ví dụ):
🐳 We had a whale of a time at the English speaking club yesterday.
(Tụi mình đã có một buổi sinh hoạt câu lạc bộ tiếng Anh siêu vui vào hôm qua.)
🐳 The kids had a whale of a time playing traditional games.
(Mấy đứa nhỏ đã có khoảng thời gian cực kỳ thích thú khi chơi các trò chơi dân gian.)
👉 Cách dùng: Bạn có thể dùng idiom này khi kể về một chuyến du lịch, một bữa tiệc, một buổi đi chơi hoặc bất kỳ hoạt động nào khiến bạn thật sự vui vẻ.
💬 How about you? When was the last time you had a whale of a time?
Hãy để lại một ví dụ ở phần bình luận để cùng luyện tập
-----------------
Trung tâm Anh ngữ Elite – Elite International
YOUR CHOICE, OUR SUCCESS
🏢 60 Tây Sơn, phường 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng
☎️ 0908.098.252
🏢 Quốc lộ 55, thôn 12 (Lộc Thành), xã Bảo Lâm 3, Lâm Đồng
☎️ 0906.611.220
📧 [email protected]