06/09/2026
VÕ SƯ CHOJI SUZUKI – PHAN VĂN PHÚC: MỘT CUỘC ĐỜI GẮN BÓ VỚI KARATE VIỆT NAM
Trong lịch sử hình thành và phát triển Karate tại Việt Nam, đặc biệt ở Huế và miền Trung, Võ sư CHOJI SUZUKI (鈴木長治, 1919–1995) là một nhân vật có vị trí rất riêng. Ông sinh ra tại Nhật Bản, chiến tranh đưa ông đến Việt Nam, nhưng rồi chính mảnh đất này lại trở thành quê hương thứ hai, nơi ông tham gia kháng chiến, mang tên Việt Nam Phan Văn Phúc, lập gia đình, truyền dạy võ thuật và gây dựng Suzucho Karate-Do, một hệ phái gắn bó sâu đậm với nhiều thế hệ Karateka Việt Nam.
Choji Suzuki sinh ngày 10 tháng 6 năm 1919 tại Tagajo, tỉnh Miyagi, miền Bắc Nhật Bản, là con trưởng trong một gia đình có bốn anh em. Theo tư liệu được lưu truyền trong Suzucho Karate-Do, Suzuki tiếp xúc với võ thuật khá sớm. Trong những năm học tại Kasagami, ông tập Judo (Nhu đạo), sau đó được cha gửi đến học Karate với thầy Tadao Sigimoto khi khoảng 13 tuổi. Nền tảng kỹ thuật mà tư liệu hệ phái nhắc đến có liên hệ với Naha-te (Naha thủ).
Các tài liệu Suzucho còn kể lại một giai đoạn khá đặc biệt trong thời trẻ của Suzuki, khi ông sống và luyện tập tại một tu viện trên núi. Ở đó, việc học võ gắn với đời sống tu tập, rèn sức chịu đựng, khả năng tập trung và tính kiên nhẫn. Một câu chuyện được nhiều thế hệ môn sinh nhắc lại kể rằng trong những tháng đầu tiên, Suzuki phải tập dùng tay bắt những con ruồi quanh một chén đường để luyện phản xạ giữa mắt và tay. Sau đó, ông được cho là tiếp tục học với Asano Zenkisti và Kisa Buroo, nghiên cứu thêm Karate, Jujitsu (Nhu thuật), Phật học và Thiền. Những chi tiết về giai đoạn này chủ yếu được lưu giữ trong tư liệu truyền thừa của Suzucho, trong khi tài liệu độc lập từ Nhật Bản hiện còn khá hạn chế.
Năm 1940, khi 21 tuổi, Suzuki gia nhập quân đội Nhật Bản. Theo tư liệu hệ phái, ông sang Mãn Châu năm 1942, Mã Lai năm 1943 và đến Việt Nam vào khoảng năm 1944. Một câu chuyện khác được lưu truyền kể rằng chiếc tàu ông phục vụ bị đánh chìm trên Thái Bình Dương, Suzuki sống sót sau nhiều ngày lênh đênh trên biển trước khi được một tàu đánh cá cứu. Đây là một phần trong tiểu sử được các thế hệ Suzucho lưu truyền, dù hiện vẫn cần thêm tài liệu độc lập để có thể xác định đầy đủ diễn biến.
Khi Nhật Bản đầu hàng Đồng Minh năm 1945, Suzuki không trở về quê hương mà quyết định ở lại Việt Nam. Ông tham gia Mặt trận Việt Minh, ban đầu hoạt động tại Liên khu 4 ở Thanh Hóa, sau đó chuyển vào Liên khu 5 tại Quảng Ngãi, phụ trách một xưởng sản xuất dụng cụ y tế ở vùng Chợ Chùa. Bên cạnh công việc chuyên môn, kiến thức võ thuật của Suzuki cũng được sử dụng để hướng dẫn kỹ thuật chiến đấu và rèn luyện cho bộ đội, du kích và lực lượng tự vệ. Trong những năm tháng ấy, ông mang một cái tên Việt Nam: "PHAN VĂN PHÚC".
Tại Liên khu 5, cuộc đời Suzuki bước sang một hướng khác. Năm 1952, ông kết hôn với bà Nguyễn Thị Minh Lệ, thường được gọi thân mật là Cô Năm, một nữ cứu thương quê Tam Quan, Bình Định. Theo những câu chuyện được lưu lại trong gia đình và hệ phái, bà từng chăm sóc Suzuki khi ông bị thương, rồi tình cảm giữa hai người dần hình thành trong những năm tháng chiến tranh.
Hai người sau đó có các con Michiko Suzuki, tên Việt Nam Phan Thị Ngọc Mỹ; Tokuo Suzuki, Phan Văn Minh Đức; Eiji Suzuki, Phan Văn Minh Ý; Yoko Mickey Suzuki cùng các con nuôi. Từ đây, Việt Nam không còn đơn thuần là nơi chiến tranh đưa Suzuki tới. Ông đã có một gia đình Việt Nam và tiếp tục sống trên mảnh đất này trong nhiều năm sau chiến tranh.
Sau Hiệp định Genève năm 1954, gia đình Suzuki tiếp tục cuộc sống tại Việt Nam và đến tháng 11 năm 1959 chọn Huế làm nơi định cư. Quyết định ấy có ý nghĩa đặc biệt đối với lịch sử Karate tại Huế, bởi chính nơi này về sau trở thành chiếc nôi của Suzucho Karate-Do.
Tại căn nhà số 8 Võ Tánh, nay là đường Nguyễn Chí Thanh, Suzuki bắt đầu xây dựng nơi tập luyện và truyền dạy Karate. Các tài liệu hiện còn một số khác biệt về thời điểm bắt đầu. Có nguồn cho rằng ông đã truyền dạy Karate tại Huế từ trước đó, trong khi tư liệu hệ phái ghi nhận cơ sở Suzucho được hình thành khoảng năm 1960 và đến ngày 1 tháng 1 năm 1963 võ đường chính thức khai giảng, bước vào giai đoạn đào tạo có tổ chức. Dù còn khác nhau về một vài mốc thời gian, số 8 Võ Tánh vẫn được nhiều thế hệ môn sinh nhìn nhận là chiếc nôi của Suzucho Karate-Do tại Việt Nam.
Tên gọi Suzucho được ghép từ họ Suzuki và tên Choji của người sáng lập. Theo cách giải thích được lưu truyền trong hệ phái, hai chữ này còn được hiểu theo âm Hán Việt là Linh Trường, gợi hình ảnh một “tiếng chuông ngân xa”, gửi gắm mong muốn sự nghiệp võ học sẽ được truyền lại lâu dài qua nhiều thế hệ.
Suzuki không chủ trương thu nhận thật đông học trò ngay từ đầu. Những khóa đầu được tuyển chọn khá kỹ và việc tập luyện tuân theo môn quy nghiêm khắc. Tư liệu hệ phái ghi nhận Nguyễn Nhuận là một trong những học trò đầu tiên, tiếp theo có Trần Đình Tùng, Ngô Đồng, Khương Công Thêm, Hạ Quốc Huy, Bảo Trai, Trương Bá Lộc, Nguyễn Xuân Dũng, Vĩnh Tung cùng nhiều người khác. Về sau, từ những thế hệ này tiếp tục xuất hiện nhiều võ sư có đóng góp cho Suzucho và Karate Việt Nam như Lê Văn Thạnh, Nguyễn Văn Dũng, Hoàng Như Bôn, Ngô Văn Thanh, Nguyễn Đình Kỉnh, Nguyễn Tấn Kiệt, Nguyễn Thành Tự, Trương Đình Hùng cùng nhiều môn sinh khác.
Điều những người từng học trực tiếp với Suzuki thường nhắc đến không chỉ là khả năng võ thuật mà còn là cách ông dạy người. Môn sinh đến võ đường không chỉ để học cách đứng, đấm, đá, đi quyền hay giao đấu mà trước hết phải học Lễ. Người tập phải kính trọng thầy, tôn trọng đồng môn, giữ Gi (võ phục) sạch sẽ, tác phong nghiêm túc và chịu trách nhiệm về hành vi của mình cả trong lẫn ngoài võ đường. Suzuki không khuyến khích rượu chè, thuốc lá, cờ bạc, nói dối, chửi tục, khoe khoang hay sử dụng võ thuật để gây chuyện. Ông xem việc tập Karate là quá trình rèn luyện đồng thời trí tuệ, đạo đức và thể chất.
Một kỹ thuật căn bản dù đã thực hiện hàng vạn lần vẫn có thể tiếp tục sửa chữa và nâng cao, vì vậy người tập càng lâu càng không nên tự mãn với cấp đai hay thành tích đã đạt được. Trong quan niệm được các thế hệ Suzucho truyền lại, một người có thể thắng đối thủ trong giao đấu nhưng vẫn chưa chắc hiểu được võ đạo, bởi cuộc chiến khó khăn hơn nằm ở khả năng chế ngự sự nóng giận, lòng kiêu ngạo, nỗi sợ hãi và những nhược điểm của chính mình. Một lời dạy thường được nhắc lại của Suzuki là: “Mục đích của Không Thủ Đạo là phải tự chiến thắng chính mình, đó mới là sự chiến thắng thượng thừa nhất của người võ sĩ Không Thủ Đạo.”
Bên cạnh phần giáo dục võ đạo, Suzuki xây dựng một chương trình kỹ thuật khá rộng. Ngoài Kihon (kỹ thuật căn bản), Kumite (đối kháng) và Kata (quyền pháp), tư liệu hệ phái còn ghi nhận các phương pháp tự vệ, Kobudo (cổ võ khí), kỹ thuật Trấn môn "Kumanote" cùng một số kiến thức sơ cứu chấn thương truyền thống. Hệ thống quyền pháp của Suzucho cũng có những bài riêng như TJ, HJ, Yoko, Sankanku, Ashi Waza và đặc biệt là các bài Maki và Yen. Tư liệu hệ phái ghi nhận Maki Sandan có 84 thế và Yen Rokudan có 120 thế.
Hệ thống tiêu biểu gồm sáu bài Yen và ba bài Maki, tổng cộng chín bài, không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật mà còn được gắn với tư tưởng tu dưỡng của hệ phái. Sáu bài Yen được liên hệ với những khái niệm Phật học như Lục căn, Lục trần và Lục thức, trong khi Maki được diễn giải theo hướng sức mạnh tinh thần, khả năng nhìn nhận bình tĩnh trước được và mất, hơn và thua, vinh và nhục. Yen lại được dùng để nói về sự giàu có theo nghĩa rộng hơn tiền bạc: giàu tri thức, lòng nhân ái và cách đối xử công bằng với người khác. Qua đó có thể thấy Suzuki không muốn quyền pháp chỉ là những chuỗi động tác mà còn gửi vào đó quan niệm của mình về việc học võ và làm người.
Từ cuối thập niên 1960 và đầu những năm 1970, Suzucho Karate-Do bắt đầu vượt khỏi phạm vi Huế. Một số môn sinh trưởng thành rồi thành lập phân đường hoặc phát triển những nhánh huấn luyện như Minh Đạo, Cương Nhu, Quyền Đạo Việt Nam, Nghĩa Dũng, Nhân Trí Dũng, Bodankumi, Sakura, Choju, Fuji, Shiro Uma... Tại Sài Gòn và Gia Định, tư liệu hệ phái ghi nhận sự xuất hiện của các võ đường vào đầu thập niên 1970, trong đó có Champion Karate tại 193 Trần Hưng Đạo và võ đường Bảo Quốc.
Một đóng góp đáng chú ý khác của các thế hệ Suzucho là hoạt động xuất bản. Từ khá sớm, những môn sinh thuộc thế hệ đầu đã biên soạn tài liệu về Karate như Huyền đai Karate, Linh hồn Không Thủ Đạo, Kỹ thuật Nunchaku, Bài quyền Karate. Những thế hệ sau tiếp tục xuất bản giáo trình, sách quyền pháp, kỹ thuật tự vệ và các công trình ghi chép lịch sử hệ phái. Nhờ vậy, một phần kiến thức Suzucho không chỉ được truyền trực tiếp từ thầy sang trò trong võ đường mà còn được lưu giữ qua sách vở.
Sau năm 1975, các học trò của Suzuki tiếp tục phát triển Suzucho tại nhiều địa phương. Hệ phái được giới thiệu tại Hà Nội từ cuối thập niên 1970, trong khi những môn sinh ra nước ngoài tiếp tục mở võ đường tại Hoa Kỳ, Canada, Australia và một số quốc gia châu Âu. Từ căn nhà số 8 Võ Tánh ở Huế, Suzucho đã theo chân nhiều thế hệ môn sinh đi khá xa khỏi nơi nó được hình thành.
Cũng sau năm 1975, Choji Suzuki dần chuyển giao công việc điều hành võ đường cho những học trò lớn rồi vào Thành phố Hồ Chí Minh sinh sống. Đến năm 1978, ông cùng gia đình hồi hương về Nhật Bản và trở lại tỉnh Miyagi. Nếu tính từ thời điểm được cho là đến Việt Nam năm 1944, Suzuki đã sống trên đất Việt khoảng 34 năm, một quãng thời gian đủ dài để Việt Nam không còn là nơi ông tình cờ đặt chân tới vì chiến tranh mà thực sự trở thành quê hương thứ hai của gia đình.
Trở lại Nhật Bản không có nghĩa Suzuki cắt đứt với những gì mình đã gây dựng tại Huế. Ông vẫn giữ liên hệ với các môn sinh và quan tâm đến sự phát triển của hệ phái. Người con trai Tokuo Suzuki – Phan Văn Minh Đức, sinh ngày 23 tháng 2 năm 1957 tại Huế, được cha trực tiếp truyền dạy Karate và Judo từ nhỏ, về sau kế tục cha trở thành Chưởng môn đời thứ II của Suzucho Karate-Do.
Cuộc sống của gia đình Suzuki sau khi trở lại Nhật Bản còn có một chi tiết khá thú vị. Tokuo Suzuki học tập và làm việc nhiều năm trong ngành thực phẩm. Theo tư liệu hệ phái, từ năm 1986 ông làm việc cho hệ thống thực phẩm Tokyu tại Sendai, từng đảm nhiệm công việc quản lý cửa hàng rồi giữ vị trí phó giám đốc. Đến năm 2002, ông mở một nhà hàng chuyên món ăn Việt Nam tại thành phố Sendai, được tư liệu Suzucho giới thiệu là nhà hàng Việt Nam đầu tiên và vào thời điểm ấy là nhà hàng Việt Nam duy nhất ở khu vực miền Bắc Nhật Bản.
Đặt câu chuyện nhỏ ấy bên cạnh cuộc đời Choji Suzuki lại thấy một mối liên hệ khá đặc biệt. Người cha sinh ra ở Miyagi đã mang Karate Nhật Bản đến Việt Nam, sống hơn ba thập niên tại đây, lấy tên Phan Văn Phúc, cưới một người phụ nữ Việt Nam và có những người con mang cả tên Nhật lẫn tên Việt. Nhiều năm sau khi gia đình hồi hương, chính người con trai sinh tại Huế lại mở một nhà hàng Việt Nam trên quê nội Miyagi. Karate đi từ Nhật Bản sang Việt Nam theo bước chân người cha, còn một phần hương vị Việt Nam lại theo người con trở về Nhật Bản.
Một trong những mong muốn của Choji Suzuki trong những năm cuối đời là được trở lại Việt Nam, thăm Huế và gặp lại những người học trò cũ. Mong muốn ấy cuối cùng không thực hiện được. Ngày 6 tháng 2 năm 1995, Võ sư Choji Suzuki qua đời tại Nhật Bản, hưởng thọ 75 tuổi.
Sau khi ông mất, Tokuo Suzuki tiếp tục giữ mối liên hệ với hệ phái trong vai trò Chưởng môn đời thứ II. Nhiều năm sau, ký ức về người sáng lập lại trở về chính nơi ông từng sống và dạy võ. Ngày 28 tháng 10 năm 2017, địa điểm gắn với võ đường số 8 Võ Tánh năm xưa tại Huế trở thành Nhà lưu niệm Suzucho Karate-Do Việt Nam, lưu giữ hình ảnh, tư liệu và những kỷ vật liên quan đến ông cùng các thế hệ đi trước. Ngày 10 tháng 6, ngày sinh của Choji Suzuki, được môn sinh Suzucho lấy làm ngày truyền thống của hệ phái.
Nhìn lại cuộc đời Choji Suzuki, gọi ông đơn thuần là một võ sư Nhật Bản từng đến Việt Nam dạy Karate có lẽ chưa nói hết được câu chuyện. Ông đến Việt Nam trong chiến tranh, ở lại sau khi Nhật Bản đầu hàng, tham gia Việt Minh, mang tên Phan Văn Phúc, kết hôn với một nữ cứu thương Việt Nam rồi chọn Huế làm nơi dành những năm quan trọng nhất của cuộc đời để truyền dạy võ thuật.
Có một sự nối tiếp khá đẹp trong câu chuyện của gia đình Suzuki. Người cha sinh ra tại Miyagi đã mang võ học Nhật Bản đến Việt Nam; nhiều năm sau, người con trai sinh tại Huế lại mang món ăn Việt Nam về Sendai. Hai thế hệ, hai cuộc hành trình ngược chiều nhau, nhưng đều nối Việt Nam với Nhật Bản theo một cách rất riêng.
Choji Suzuki sống khoảng ba thập niên trên đất Việt. Quãng thời gian ấy đủ dài để Việt Nam không còn là một điểm dừng trên hành trình chiến tranh. Ở đây ông có một cái tên khác, một người bạn đời, những người con, những người học trò và một phần rất lớn của cuộc đời mình.
Bởi vậy, khi nhắc đến những năm tháng đầu tiên của Karate tại Huế và miền Trung, CHOJI SUZUKI – PHAN VĂN PHÚC vẫn là một cái tên có vị trí đặc biệt.
Và có lẽ ý nghĩa đẹp nhất của cái tên Suzucho – “tiếng chuông ngân xa” cũng nằm ở đó: người đánh lên tiếng chuông đã đi xa, nhưng âm thanh của nó vẫn còn được nghe thấy sau nhiều thế hệ.
Nguồn tham khảo:
1. Sơ lược tiểu sử Tổ sư Choji Suzuki (Phan Văn Phúc) – Võ sư Phan Chi, tư liệu Văn phòng Chưởng môn Suzucho Karate-Do Ryu.
2. Choji Suzuki - Tổ sư karate tại Việt Nam – Thanh Niên.
3. Tinh hoa võ học xứ Huế: Tổ sư Suzucho Karate-Do với tâm nguyện cuối đời – Thanh Niên.
4. Hanoi Karate Federation – historical materials on Choji Suzuki and Karate in Vietnam.
5. Vietnam Sports Administration – historical materials on Karate in Huế.
6. Suzucho Karate-Do Ryu – historical materials and archives.
KIẾN THỨC KARATE-DO